phá bỉnh

  1. cũng nói phá hoẵng Behave as a killjoy, act, as a wet blanket
    • Cuộc liên hoan đang vui thì kẻ đến phá bỉnh
      As the merry-making party was in progress, someone came and behaved as a killjoy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phá bỉnh"

phá bỉnh
Mọi người đang ca hát vui vẻ thì anh ta lại vào phá bỉnh.